性别性別 (phồn thể)
性别 nghĩa là giới tính
- Pinyin
- xìng bié
- Tiếng Anh
- sexual distinction; sex; gender
性别 (phiên âm pinyin: xìng bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giới tính". Dạng phồn thể viết là 性別. 性别 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请在表格上填写您的性别。 (Xin hãy điền giới tính của bạn vào biểu mẫu.)
Giải nghĩa
Giới tính, thường là nam hoặc nữ.
Câu ví dụ
请在表格上填写您的性别。
Cách dùng chi tiết
性别 là danh từ chỉ giới tính, thường là nam hoặc nữ. Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu, hồ sơ hoặc khi cần xác định thông tin cá nhân một cách chính thức. Nó là một từ ghép từ '性' (tính chất) và '别' (phân biệt).
Phân tích từng chữ
性—
别biéđừngCâu hỏi thường gặp
性别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
性别 có nghĩa là "giới tính", thuộc loại danh từ. Giới tính, thường là nam hoặc nữ.
性别 đọc như thế nào?
性别 phiên âm pinyin là "xìng bié".
性别 thuộc HSK mấy?
性别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 性别 như thế nào?
Ví dụ: 请在表格上填写您的性别。 — nghĩa là "Xin hãy điền giới tính của bạn vào biểu mẫu.".
Gặp lại 性别 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng