性格 nghĩa là tính cách
- Pinyin
- xìng gé
- Tiếng Anh
- character, nature, personality, temperament
性格 (phiên âm pinyin: xìng gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính cách". 性格 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她性格开朗,很容易和别人交朋友。 (Cô ấy có tính cách cởi mở, rất dễ kết bạn với người khác.)
Giải nghĩa
Đặc điểm tâm lý ổn định, bản chất của một người.
Câu ví dụ
她性格开朗,很容易和别人交朋友。
Cách dùng chi tiết
性格 là danh từ chỉ tính cách, đặc điểm tâm lý ổn định của một người. Người bản ngữ dùng từ này để mô tả bản chất, khí chất của một người, ví dụ như họ hướng nội hay hướng ngoại, vui vẻ hay trầm tính. Các tính từ thường đi kèm để miêu tả性格 là 开朗 (kāilǎng - cởi mở), 内向 (nèixiàng - hướng nội), 活泼 (huópō - hoạt bát). Nó khác với 脾气 (píqi - tính khí) ở chỗ 脾气 thường chỉ những phản ứng cảm xúc nhất thời, còn 性格 là những đặc điểm sâu sắc và bền vững hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
性格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
性格 đọc như thế nào?
性格 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 性格 như thế nào?
Gặp lại 性格 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng