HSK 6động từ, lượng từ

nghĩa là chuỗi

Pinyin
chuàn
Hán-Việt
xuyến
Tiếng Anh
to string together; to go from place to placea string of; bunch; clusterto get things mixed up

串 (phiên âm pinyin: chuàn) là động từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuỗi". Âm Hán-Việt của 串 là "xuyến". 串 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 字印得太密 ,容易看串 行。 (chữ in khít nhau quá, dễ đọc nhầm lắm.)

Câu ví dụ

字印得太密 ,容易看串 行。

chữ in khít nhau quá, dễ đọc nhầm lắm.

Câu hỏi thường gặp

串 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

串 có nghĩa là "chuỗi", thuộc loại động từ, lượng từ.

串 đọc như thế nào?

串 phiên âm pinyin là "chuàn", âm Hán-Việt là "xuyến".

串 thuộc HSK mấy?

串 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 串 như thế nào?

Ví dụ: 字印得太密 ,容易看串 行。 — nghĩa là "chữ in khít nhau quá, dễ đọc nhầm lắm.".

Gặp lại 串 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng