nghĩa là viên thuốc

Pinyin
wán
Hán-Việt
hoàn
Tiếng Anh
anything like a small ball; pelletpill; bolus(for pills/etc)

丸 (phiên âm pinyin: wán) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "viên thuốc". Âm Hán-Việt của 丸 là "hoàn". 丸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一次吃三丸 。 (lần uống ba viên.)

Câu ví dụ

一次吃三丸 。

lần uống ba viên.

Câu hỏi thường gặp

丸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

丸 có nghĩa là "viên thuốc".

丸 đọc như thế nào?

丸 phiên âm pinyin là "wán", âm Hán-Việt là "hoàn".

丸 thuộc HSK mấy?

丸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 丸 như thế nào?

Ví dụ: 一次吃三丸 。 — nghĩa là "lần uống ba viên.".

Gặp lại 丸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng