主办主辦 (phồn thể)
HSK 6động từ

主办 nghĩa là người đứng ra tổ chức

Pinyin
zhǔ bàn
Tiếng Anh
to direct; to sponsor; to host

主办 (phiên âm pinyin: zhǔ bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người đứng ra tổ chức". Dạng phồn thể viết là 主辦. 主办 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 展览会由我们单位主办。 (hội triển lãm do đơn vị chúng tôi tổ chức.)

Câu ví dụ

展览会由我们单位主办。

hội triển lãm do đơn vị chúng tôi tổ chức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主办 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主办 có nghĩa là "người đứng ra tổ chức", thuộc loại động từ.

主办 đọc như thế nào?

主办 phiên âm pinyin là "zhǔ bàn".

主办 thuộc HSK mấy?

主办 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 主办 như thế nào?

Ví dụ: 展览会由我们单位主办。 — nghĩa là "hội triển lãm do đơn vị chúng tôi tổ chức.".

Gặp lại 主办 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng