主导主導 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
主导 nghĩa là chủ đạo
- Pinyin
- zhǔ dǎo
- Tiếng Anh
- leading; dominant; guidinghead; kernel
主导 (phiên âm pinyin: zhǔ dǎo) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ đạo". Dạng phồn thể viết là 主導. 主导 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 中国国民经济的发展以农业为基础,工业为主导。 (phát triển kinh tế quốc dân Trung Quốc lấy nông nghiệp làm cơ sở, công nghiệp làm chủ đạo.)
Câu ví dụ
中国国民经济的发展以农业为基础,工业为主导。
Phân tích từng chữ
主—
导—
Câu hỏi thường gặp
主导 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
主导 có nghĩa là "chủ đạo", thuộc loại tính từ, danh từ.
主导 đọc như thế nào?
主导 phiên âm pinyin là "zhǔ dǎo".
主导 thuộc HSK mấy?
主导 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 主导 như thế nào?
Ví dụ: 中国国民经济的发展以农业为基础,工业为主导。 — nghĩa là "phát triển kinh tế quốc dân Trung Quốc lấy nông nghiệp làm cơ sở, công nghiệp làm chủ đạo.".
Gặp lại 主导 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng