主流
HSK 6danh từ

主流 nghĩa là chủ yếu, xu hướng

Pinyin
zhǔ liú
Tiếng Anh
trunk stream; mainstreamessential or main aspect; main trend

主流 (phiên âm pinyin: zhǔ liú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ yếu, xu hướng". 主流 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们必须分清主流和支流,区别本质和现象。 (chúng ta phải phân định rõ ràng xu hướng chính và xu hướng phụ, phân biệt bản chất và hiện tượng.)

Câu ví dụ

我们必须分清主流和支流,区别本质和现象。

chúng ta phải phân định rõ ràng xu hướng chính và xu hướng phụ, phân biệt bản chất và hiện tượng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主流 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主流 có nghĩa là "chủ yếu, xu hướng", thuộc loại danh từ.

主流 đọc như thế nào?

主流 phiên âm pinyin là "zhǔ liú".

主流 thuộc HSK mấy?

主流 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 主流 như thế nào?

Ví dụ: 我们必须分清主流和支流,区别本质和现象。 — nghĩa là "chúng ta phải phân định rõ ràng xu hướng chính và xu hướng phụ, phân biệt bản chất và hiện tượng.".

Gặp lại 主流 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng