主管

主管 nghĩa là chủ quản

Pinyin
zhǔ guǎn
Tiếng Anh
be responsible for; be in charge ofperson in charge; boss; chief

主管 (phiên âm pinyin: zhǔ guǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ quản". 主管 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 听神经主管听觉和身体平衡的感觉。 (hệ thần kinh thính giác chủ quản thính giác và cảm giác thăng bằng của con người.)

Câu ví dụ

听神经主管听觉和身体平衡的感觉。

hệ thần kinh thính giác chủ quản thính giác và cảm giác thăng bằng của con người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

主管 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

主管 có nghĩa là "chủ quản".

主管 đọc như thế nào?

主管 phiên âm pinyin là "zhǔ guǎn".

主管 thuộc HSK mấy?

主管 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 主管 như thế nào?

Ví dụ: 听神经主管听觉和身体平衡的感觉。 — nghĩa là "hệ thần kinh thính giác chủ quản thính giác và cảm giác thăng bằng của con người.".

Gặp lại 主管 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng