举动舉動 (phồn thể)
HSK 6danh từ
举动 nghĩa là hành động, động tác
- Pinyin
- jǔ dòng
- Tiếng Anh
- movement; act; activity; deportment
举动 (phiên âm pinyin: jǔ dòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hành động, động tác". Dạng phồn thể viết là 舉動. 举动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 近来他有什么新的举动? (gần đây hoạt động của hắn có gì mới không?)
Câu ví dụ
近来他有什么新的举动?
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
举动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
举动 có nghĩa là "hành động, động tác", thuộc loại danh từ.
举动 đọc như thế nào?
举动 phiên âm pinyin là "jǔ dòng".
举动 thuộc HSK mấy?
举动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 举动 như thế nào?
Ví dụ: 近来他有什么新的举动? — nghĩa là "gần đây hoạt động của hắn có gì mới không?".
Gặp lại 举动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng