举办 (phiên âm pinyin: jǔ bàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổ chức,cử hành". Dạng phồn thể viết là 舉辦. 举办 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 举办群众福利事业。 (xây dựng sự nghiệp phúc lợi quần chúng.)
Giải nghĩa
Tổ chức các sự kiện, hoạt động lớn.
Câu ví dụ
举办群众福利事业。
Cách dùng chi tiết
举办 có nghĩa là tổ chức, thường dùng để chỉ việc tổ chức các sự kiện, hoạt động lớn như hội nghị, triển lãm, lễ hội, hoặc các cuộc thi đấu thể thao. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 办 (bàn) chỉ việc làm, xử lý công việc chung. Khi nói về các giải đấu, người ta hay dùng cụm 举办比赛 (jǔbàn bǐsài) hoặc 举办运动会 (jǔbàn yùndònghuì).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
举办 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
举办 có nghĩa là "tổ chức,cử hành", thuộc loại động từ. Tổ chức các sự kiện, hoạt động lớn.
举办 đọc như thế nào?
举办 phiên âm pinyin là "jǔ bàn".
举办 thuộc HSK mấy?
举办 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 举办 như thế nào?
Ví dụ: 举办群众福利事业。 — nghĩa là "xây dựng sự nghiệp phúc lợi quần chúng.".
Gặp lại 举办 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng