(phồn thể)
HSK 4động từ, trạng từ

nghĩa là nâng, nhấc, giơ

Pinyin
Hán-Việt
cử
Tiếng Anh
to lift; to raise; to hold up; to nominate; to choose; to cite; whole; entire; all

举 (phiên âm pinyin: jǔ) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nâng, nhấc, giơ". Âm Hán-Việt của 举 là "cử". Dạng phồn thể viết là 舉. 举 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 举座(所有在座的人)。 (cử toạ; tất cả những người đang ngồi.)

Câu ví dụ

举座(所有在座的人)。

cử toạ; tất cả những người đang ngồi.

Câu hỏi thường gặp

举 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

举 có nghĩa là "nâng, nhấc, giơ", thuộc loại động từ, trạng từ.

举 đọc như thế nào?

举 phiên âm pinyin là "jǔ", âm Hán-Việt là "cử".

举 thuộc HSK mấy?

举 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 举 như thế nào?

Ví dụ: 举座(所有在座的人)。 — nghĩa là "cử toạ; tất cả những người đang ngồi.".

Gặp lại 举 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng