举重
举重 (phiên âm pinyin: jǔzhòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cử tạ". Ví dụ: 举重是一项考验力量的运动。
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng sức mạnh để nâng các vật nặng.
Câu ví dụ
举重是一项考验力量的运动。
Cách dùng chi tiết
举重 là môn cử tạ, môn thể thao đòi hỏi sức mạnh để nâng các vật nặng. Động từ đi kèm thường là 练 (liàn) hoặc 参加 (cānjiā), ví dụ: 练习举重, 参加举重比赛. Đây là môn thể thao thi đấu cá nhân, có các hạng cân khác nhau.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
举重 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
举重 có nghĩa là "Cử tạ", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng sức mạnh để nâng các vật nặng.
举重 đọc như thế nào?
举重 phiên âm pinyin là "jǔzhòng".
Đặt câu với 举重 như thế nào?
Ví dụ: 举重是一项考验力量的运动。.
Gặp lại 举重 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng