列举列舉 (phồn thể)
列举 (phiên âm pinyin: liè jǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liệt kê, nêu ra". Dạng phồn thể viết là 列舉. 列举 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 指示中列举了各种具体办法。 (trong chỉ thị nêu ra từng biện pháp cụ thể.)
Câu ví dụ
指示中列举了各种具体办法。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
列举 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
列举 có nghĩa là "liệt kê, nêu ra".
列举 đọc như thế nào?
列举 phiên âm pinyin là "liè jǔ".
列举 thuộc HSK mấy?
列举 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 列举 như thế nào?
Ví dụ: 指示中列举了各种具体办法。 — nghĩa là "trong chỉ thị nêu ra từng biện pháp cụ thể.".
Gặp lại 列举 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng