动作動作 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ, định ngữ
动作 nghĩa là động tác
- Pinyin
- dòng zuò
- Tiếng Anh
- movement; motion; actionto act; to start moving-ation
动作 (phiên âm pinyin: dòng zuò) là danh từ, động từ, định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "động tác". Dạng phồn thể viết là 動作. 动作 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 弹钢琴要十个指头都动作。 (chơi pi-a-nô cả mười ngón tay đều hoạt động.)
Câu ví dụ
弹钢琴要十个指头都动作。
Phân tích từng chữ
动—
作—
Câu hỏi thường gặp
动作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动作 có nghĩa là "động tác", thuộc loại danh từ, động từ, định ngữ.
动作 đọc như thế nào?
动作 phiên âm pinyin là "dòng zuò".
动作 thuộc HSK mấy?
动作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 动作 như thế nào?
Ví dụ: 弹钢琴要十个指头都动作。 — nghĩa là "chơi pi-a-nô cả mười ngón tay đều hoạt động.".
Gặp lại 动作 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng