举行舉行 (phồn thể)
HSK 4động từ
举行 nghĩa là tổ chức, tiến hành
- Pinyin
- jǔ xíng
- Tiếng Anh
- to hold, to carry out, to hold an event, to take place
举行 (phiên âm pinyin: jǔ xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổ chức, tiến hành". Dạng phồn thể viết là 舉行. 举行 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 展览会在文化宫举行。 (triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá.)
Câu ví dụ
展览会在文化宫举行。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
举行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
举行 có nghĩa là "tổ chức, tiến hành", thuộc loại động từ.
举行 đọc như thế nào?
举行 phiên âm pinyin là "jǔ xíng".
举行 thuộc HSK mấy?
举行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 举行 như thế nào?
Ví dụ: 展览会在文化宫举行。 — nghĩa là "triển lãm được tổ chức ở cung văn hoá.".
Gặp lại 举行 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng