运动運動 (phồn thể)
HSK 2danh từ, động từ
运动 nghĩa là vận động
- Pinyin
- yùn dòng
- Tiếng Anh
- movement; sports; exercise; athleticsto move, to get things going, to exercise, to sportmovement; campaign; drive
运动 (phiên âm pinyin: yùn dòng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vận động". Dạng phồn thể viết là 運動. 运动 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 运动官府。 (chạy chọt quan phủ.)
Câu ví dụ
运动官府。
Phân tích từng chữ
运—
动—
Câu hỏi thường gặp
运动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运动 có nghĩa là "vận động", thuộc loại danh từ, động từ.
运动 đọc như thế nào?
运动 phiên âm pinyin là "yùn dòng".
运动 thuộc HSK mấy?
运动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 运动 như thế nào?
Ví dụ: 运动官府。 — nghĩa là "chạy chọt quan phủ.".
Gặp lại 运动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng