乌黑烏黑 (phồn thể)
HSK 6tính từ

乌黑 nghĩa là đen thui

Pinyin
wū hēi
Tiếng Anh
jet-black; pitch-dark; raven

乌黑 (phiên âm pinyin: wū hēi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đen thui". Dạng phồn thể viết là 烏黑. 乌黑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

乌黑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乌黑 có nghĩa là "đen thui", thuộc loại tính từ.

乌黑 đọc như thế nào?

乌黑 phiên âm pinyin là "wū hēi".

乌黑 thuộc HSK mấy?

乌黑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 乌黑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng