黑板
HSK 3danh từ

黑板 nghĩa là bảng đen

Pinyin
hēi bǎn
Tiếng Anh
blackboard

黑板 (phiên âm pinyin: hēi bǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảng đen". 黑板 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

黑板 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

黑板 có nghĩa là "bảng đen", thuộc loại danh từ.

黑板 đọc như thế nào?

黑板 phiên âm pinyin là "hēi bǎn".

黑板 thuộc HSK mấy?

黑板 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Gặp lại 黑板 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng