HSK 2tính từ, động từ

nghĩa là dđan

Pinyin
hēi
Hán-Việt
hắc
Tiếng Anh
black; darkwicked; sinister; vicious; secret; shady; covertto hideto be greedy; to extort

黑 (phiên âm pinyin: hēi) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dđan". Âm Hán-Việt của 黑 là "hắc". 黑 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 屋子里很黑。 (trong nhà rất tối.)

Câu ví dụ

屋子里很黑。

trong nhà rất tối.

Câu hỏi thường gặp

黑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

黑 có nghĩa là "dđan", thuộc loại tính từ, động từ.

黑 đọc như thế nào?

黑 phiên âm pinyin là "hēi", âm Hán-Việt là "hắc".

黑 thuộc HSK mấy?

黑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 黑 như thế nào?

Ví dụ: 屋子里很黑。 — nghĩa là "trong nhà rất tối.".

Gặp lại 黑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng