乌龟
danh từđộng vật

乌龟 nghĩa là Rùa

Pinyin
wūguī

乌龟 (phiên âm pinyin: wūguī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Rùa". Ví dụ: 这只乌龟在水里慢慢地游动,看起来很悠闲。 (Con rùa này đang bơi chậm rãi dưới nước, trông rất thư thái.)

Giải nghĩa

Loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm, sống dưới nước hoặc trên cạn.

Câu ví dụ

这只乌龟在水里慢慢地游动,看起来很悠闲。

Con rùa này đang bơi chậm rãi dưới nước, trông rất thư thái.

Cách dùng chi tiết

乌龟 là từ chỉ loài rùa, một loài bò sát có mai cứng bảo vệ cơ thể. Người bản ngữ thường dùng từ này để chỉ các loài rùa sống dưới nước hoặc trên cạn. Trong văn hóa, rùa thường tượng trưng cho sự trường thọ và kiên nhẫn. Thành ngữ 龟兔赛跑 (cuộc đua giữa rùa và thỏ) là một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng. Một mẹo là 乌龟 thường di chuyển chậm chạp.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

乌龟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乌龟 có nghĩa là "Rùa", thuộc loại danh từ. Loài bò sát có mai cứng, di chuyển chậm, sống dưới nước hoặc trên cạn.

乌龟 đọc như thế nào?

乌龟 phiên âm pinyin là "wūguī".

Đặt câu với 乌龟 như thế nào?

Ví dụ: 这只乌龟在水里慢慢地游动,看起来很悠闲。 — nghĩa là "Con rùa này đang bơi chậm rãi dưới nước, trông rất thư thái.".

Gặp lại 乌龟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng