乘
HSK 6động từ
乘 nghĩa là đáp, đi, cưỡi
- Pinyin
- chéng
- Hán-Việt
- thừa
- Tiếng Anh
- to ride, to mountto make use of, to avail oneself of, to take advantage ofto multiply (mathematics)
乘 (phiên âm pinyin: chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáp, đi, cưỡi". Âm Hán-Việt của 乘 là "thừa". 乘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 乘 胜直追。 (thừa thắng đuổi theo.)
Câu ví dụ
乘 胜直追。
Câu hỏi thường gặp
乘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
乘 có nghĩa là "đáp, đi, cưỡi", thuộc loại động từ.
乘 đọc như thế nào?
乘 phiên âm pinyin là "chéng", âm Hán-Việt là "thừa".
乘 thuộc HSK mấy?
乘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 乘 như thế nào?
Ví dụ: 乘 胜直追。 — nghĩa là "thừa thắng đuổi theo.".
Gặp lại 乘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng