乘坐
HSK 4động từ

乘坐 nghĩa là ngồi, đi (phương tiện)

Pinyin
chéng zuò
Tiếng Anh
to ride as a passenger

乘坐 (phiên âm pinyin: chéng zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngồi, đi (phương tiện)". 乘坐 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

乘坐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乘坐 có nghĩa là "ngồi, đi (phương tiện)", thuộc loại động từ.

乘坐 đọc như thế nào?

乘坐 phiên âm pinyin là "chéng zuò".

乘坐 thuộc HSK mấy?

乘坐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 乘坐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng