事业事業 (phồn thể)
HSK 6danh từ

事业 nghĩa là sự nghiệp, công cuộc

Pinyin
shì yè
Tiếng Anh
enterprise, operation, undertakingcareer M: 份

事业 (phiên âm pinyin: shì yè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự nghiệp, công cuộc". Dạng phồn thể viết là 事業. 事业 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 科学文化事业。 (sự nghiệp văn hoá, khoa học.)

Câu ví dụ

科学文化事业。

sự nghiệp văn hoá, khoa học.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事业 có nghĩa là "sự nghiệp, công cuộc", thuộc loại danh từ.

事业 đọc như thế nào?

事业 phiên âm pinyin là "shì yè".

事业 thuộc HSK mấy?

事业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 事业 như thế nào?

Ví dụ: 科学文化事业。 — nghĩa là "sự nghiệp văn hoá, khoa học.".

Gặp lại 事业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng