从事從事 (phồn thể)
HSK 5động từ
从事 nghĩa là làm, tham gia
- Pinyin
- cóng shì
- Tiếng Anh
- to be engaged in, to go in forto deal with
从事 (phiên âm pinyin: cóng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm, tham gia". Dạng phồn thể viết là 從事. 从事 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 从事文艺创作。 (làm công việc sáng tạo văn nghệ.)
Câu ví dụ
从事文艺创作。
Phân tích từng chữ
从cóngtừ
事—
Câu hỏi thường gặp
从事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
从事 có nghĩa là "làm, tham gia", thuộc loại động từ.
从事 đọc như thế nào?
从事 phiên âm pinyin là "cóng shì".
从事 thuộc HSK mấy?
从事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 从事 như thế nào?
Ví dụ: 从事文艺创作。 — nghĩa là "làm công việc sáng tạo văn nghệ.".
Gặp lại 从事 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng