事态事態 (phồn thể)
HSK 6danh từ

事态 nghĩa là tình thế, tình hình

Pinyin
shì tài
Tiếng Anh
state of affairs

事态 (phiên âm pinyin: shì tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tình thế, tình hình". Dạng phồn thể viết là 事態. 事态 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 事态有所暖和。 (tình thế có phần dịu bớt.)

Câu ví dụ

事态有所暖和。

tình thế có phần dịu bớt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事态 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事态 có nghĩa là "tình thế, tình hình", thuộc loại danh từ.

事态 đọc như thế nào?

事态 phiên âm pinyin là "shì tài".

事态 thuộc HSK mấy?

事态 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 事态 như thế nào?

Ví dụ: 事态有所暖和。 — nghĩa là "tình thế có phần dịu bớt.".

Gặp lại 事态 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng