故事
HSK 3danh từ

故事 nghĩa là sự cố, tai nạn

Pinyin
gù shi, gù shì
Tiếng Anh
narrative, story, taleplotM: 篇

故事 (phiên âm pinyin: gù shi, gù shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự cố, tai nạn". 故事 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 举行故事(按照老规矩敷衍塞责)。 (làm theo lệ cũ)

Câu ví dụ

举行故事(按照老规矩敷衍塞责)。

làm theo lệ cũ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

故事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

故事 có nghĩa là "sự cố, tai nạn", thuộc loại danh từ.

故事 đọc như thế nào?

故事 phiên âm pinyin là "gù shi, gù shì".

故事 thuộc HSK mấy?

故事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 故事 như thế nào?

Ví dụ: 举行故事(按照老规矩敷衍塞责)。 — nghĩa là "làm theo lệ cũ".

Gặp lại 故事 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng