事情
HSK 2danh từ

事情 nghĩa là điều, sự việc

Pinyin
shì qing, shì qíng
Tiếng Anh
matter; affair; business; thinganswer

事情 (phiên âm pinyin: shì qing, shì qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều, sự việc". 事情 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事情 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事情 có nghĩa là "điều, sự việc", thuộc loại danh từ.

事情 đọc như thế nào?

事情 phiên âm pinyin là "shì qing, shì qíng".

事情 thuộc HSK mấy?

事情 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 事情 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng