同事
HSK 3danh từ

同事 nghĩa là đồng nghiệp

Pinyin
tóng shì
Tiếng Anh
colleague; fellow workerto work togetherto serve the same (king/etc)

同事 (phiên âm pinyin: tóng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng nghiệp". 同事 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 同事之间关系融洽。 (hoà hợp quan hệ giữa đồng nghiệp.)

Câu ví dụ

同事之间关系融洽。

hoà hợp quan hệ giữa đồng nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

同事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

同事 có nghĩa là "đồng nghiệp", thuộc loại danh từ.

同事 đọc như thế nào?

同事 phiên âm pinyin là "tóng shì".

同事 thuộc HSK mấy?

同事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 同事 như thế nào?

Ví dụ: 同事之间关系融洽。 — nghĩa là "hoà hợp quan hệ giữa đồng nghiệp.".

Gặp lại 同事 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng