事先
HSK 5trạng từ

事先 nghĩa là trước, trước tiên

Pinyin
shì xiān
Tiếng Anh
in advance; beforehand

事先 (phiên âm pinyin: shì xiān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước, trước tiên". 事先 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事先 có nghĩa là "trước, trước tiên", thuộc loại trạng từ.

事先 đọc như thế nào?

事先 phiên âm pinyin là "shì xiān".

事先 thuộc HSK mấy?

事先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 事先 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng