人事
HSK 5danh từ

人事 nghĩa là nhân sự

Pinyin
rén shì
Tiếng Anh
personnel, staff; human affairs; ways of the world; personnel matters; what is humanly possible; sexual awareness or passion; the facts of life; gift

人事 (phiên âm pinyin: rén shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân sự". 人事 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这次回去得给老大娘送点人事,表示我的心意。 (lần này về biếu bà cụ một ít quà, thể hiện tình cảm của tôi.)

Câu ví dụ

这次回去得给老大娘送点人事,表示我的心意。

lần này về biếu bà cụ một ít quà, thể hiện tình cảm của tôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人事 có nghĩa là "nhân sự", thuộc loại danh từ.

人事 đọc như thế nào?

人事 phiên âm pinyin là "rén shì".

人事 thuộc HSK mấy?

人事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 人事 như thế nào?

Ví dụ: 这次回去得给老大娘送点人事,表示我的心意。 — nghĩa là "lần này về biếu bà cụ một ít quà, thể hiện tình cảm của tôi.".

Gặp lại 人事 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng