事务事務 (phồn thể)
HSK 6danh từ

事务 nghĩa là công việc

Pinyin
shì wù
Tiếng Anh
work; routinegeneral affairstransaction

事务 (phiên âm pinyin: shì wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công việc". Dạng phồn thể viết là 事務. 事务 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 事务繁忙。 (công việc bận rộn.)

Câu ví dụ

事务繁忙。

công việc bận rộn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

事务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

事务 có nghĩa là "công việc", thuộc loại danh từ.

事务 đọc như thế nào?

事务 phiên âm pinyin là "shì wù".

事务 thuộc HSK mấy?

事务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 事务 như thế nào?

Ví dụ: 事务繁忙。 — nghĩa là "công việc bận rộn.".

Gặp lại 事务 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng