事故
事故 (phiên âm pinyin: shì gù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự cố, tai nạn". 事故 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 防止发生事故。 (đề phòng xảy ra sự cố.)
Câu ví dụ
防止发生事故。
Phân tích từng chữ
事—
故—
Câu hỏi thường gặp
事故 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
事故 có nghĩa là "sự cố, tai nạn", thuộc loại danh từ.
事故 đọc như thế nào?
事故 phiên âm pinyin là "shì gù".
事故 thuộc HSK mấy?
事故 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 事故 như thế nào?
Ví dụ: 防止发生事故。 — nghĩa là "đề phòng xảy ra sự cố.".
Gặp lại 事故 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng