井
井 (phiên âm pinyin: jǐng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giếng, hầm, lò". Âm Hán-Việt của 井 là "tỉnh". 井 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 井井有条。 (ngay ngắn rõ ràng; ngăn nắp.)
Câu ví dụ
井井有条。
Câu hỏi thường gặp
井 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
井 có nghĩa là "giếng, hầm, lò", thuộc loại danh từ, tính từ.
井 đọc như thế nào?
井 phiên âm pinyin là "jǐng", âm Hán-Việt là "tỉnh".
井 thuộc HSK mấy?
井 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 井 như thế nào?
Ví dụ: 井井有条。 — nghĩa là "ngay ngắn rõ ràng; ngăn nắp.".
Gặp lại 井 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng