HSK 6liên từ

nghĩa là cũng

Pinyin
Hán-Việt
diệc
Tiếng Anh
also; too

亦 (phiên âm pinyin: yì) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cũng". Âm Hán-Việt của 亦 là "diệc". 亦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 反之亦 然 (ngược lại cũng vậy)

Câu ví dụ

反之亦 然

ngược lại cũng vậy

Câu hỏi thường gặp

亦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

亦 có nghĩa là "cũng", thuộc loại liên từ.

亦 đọc như thế nào?

亦 phiên âm pinyin là "yì", âm Hán-Việt là "diệc".

亦 thuộc HSK mấy?

亦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 亦 như thế nào?

Ví dụ: 反之亦 然 — nghĩa là "ngược lại cũng vậy".

Gặp lại 亦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng