星期天 / 星期日
星期天 / 星期日 (phiên âm pinyin: xīng qī tiān / rì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chủ Nhật". Ví dụ: 我喜欢在星期天睡懒觉。 (Tôi thích ngủ nướng vào ngày Chủ Nhật.)
Giải nghĩa
Ngày Chủ Nhật trong tuần.
Câu ví dụ
我喜欢在星期天睡懒觉。
Cách dùng chi tiết
星期天 và 星期日 đều là danh từ chỉ ngày Chủ Nhật, ngày cuối cùng của tuần. 星期天 thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày ở đại lục, trong khi 星期日 mang tính trang trọng hơn một chút hoặc được dùng trong các văn bản chính thức. Cả hai đều chỉ ngày nghỉ cuối tuần.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
星期天 / 星期日 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
星期天 / 星期日 có nghĩa là "Chủ Nhật", thuộc loại danh từ. Ngày Chủ Nhật trong tuần.
星期天 / 星期日 đọc như thế nào?
星期天 / 星期日 phiên âm pinyin là "xīng qī tiān / rì".
Đặt câu với 星期天 / 星期日 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在星期天睡懒觉。 — nghĩa là "Tôi thích ngủ nướng vào ngày Chủ Nhật.".
Gặp lại 星期天 / 星期日 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng