年 (phiên âm pinyin: nián) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năm". Âm Hán-Việt của 年 là "niên". 年 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 给军属拜年。 (chúc tết gia đình quân nhân.)
Giải nghĩa
Đơn vị thời gian chỉ một khoảng thời gian 12 tháng.
Câu ví dụ
给军属拜年。
Lưu 年 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
年 là đơn vị thời gian chỉ một năm, là một từ rất cơ bản trong tiếng Trung. Người bản ngữ dùng nó để nói về tuổi tác, các dịp lễ hội hàng năm như Tết Nguyên Đán (春节), hoặc các sự kiện diễn ra trong một khoảng thời gian dài. Nó thường đi kèm với số từ để chỉ số năm cụ thể, ví dụ "三年" (ba năm).
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
年 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
年 đọc như thế nào?
年 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 年 như thế nào?
Gặp lại 年 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng