号 nghĩa là số
- Pinyin
- hào
- Hán-Việt
- hào
- Tiếng Anh
- number, day of the monthsizeto arrange in a seriesbrass wind instrument
号 (phiên âm pinyin: hào) là lượng từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "số". Âm Hán-Việt của 号 là "hào". Dạng phồn thể viết là 號. 号 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 一会儿工夫就做了几号买卖。 (chỉ một lúc đã làm được mấy chục vụ giao dịch mua bán.)
Giải nghĩa
Ngày trong tháng, dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
一会儿工夫就做了几号买卖。
Cách dùng chi tiết
号 là cách nói thông dụng và phổ biến nhất để chỉ ngày trong tháng khi giao tiếp hàng ngày. Nó thường đi sau số tháng, ví dụ "五月十八号" (ngày 18 tháng 5). Khi hỏi về ngày sinh hoặc ngày cụ thể, người bản ngữ sẽ dùng "号". Nó khác với "日" ở chỗ "日" mang tính trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
号 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
号 đọc như thế nào?
号 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 号 như thế nào?
Gặp lại 号 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng