仍旧仍舊 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

仍旧 nghĩa là nhuư cũ, như trước

Pinyin
réng jiù
Tiếng Anh
still; as beforeremain the same

仍旧 (phiên âm pinyin: réng jiù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhuư cũ, như trước". Dạng phồn thể viết là 仍舊. 仍旧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他虽然遇到许多困难,可是意志仍旧那样坚强。 (mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng ý chí vẫn kiên cường như trước.)

Câu ví dụ

他虽然遇到许多困难,可是意志仍旧那样坚强。

mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng ý chí vẫn kiên cường như trước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

仍旧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

仍旧 có nghĩa là "nhuư cũ, như trước", thuộc loại trạng từ.

仍旧 đọc như thế nào?

仍旧 phiên âm pinyin là "réng jiù".

仍旧 thuộc HSK mấy?

仍旧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 仍旧 như thế nào?

Ví dụ: 他虽然遇到许多困难,可是意志仍旧那样坚强。 — nghĩa là "mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng ý chí vẫn kiên cường như trước.".

Gặp lại 仍旧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng