(phồn thể)
HSK 3tính từ

nghĩa là

Pinyin
jiù
Hán-Việt
cựu
Tiếng Anh
old; used; second-hand; past; bygone; worn

旧 (phiên âm pinyin: jiù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cũ". Âm Hán-Việt của 旧 là "cựu". Dạng phồn thể viết là 舊. 旧 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 不要用旧脑筋对待新事物。 (đừng nên dùng những suy nghĩ cũ để xem xét những sự việc mới.)

Câu ví dụ

不要用旧脑筋对待新事物。

đừng nên dùng những suy nghĩ cũ để xem xét những sự việc mới.

Câu hỏi thường gặp

旧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

旧 có nghĩa là "cũ", thuộc loại tính từ.

旧 đọc như thế nào?

旧 phiên âm pinyin là "jiù", âm Hán-Việt là "cựu".

旧 thuộc HSK mấy?

旧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 旧 như thế nào?

Ví dụ: 不要用旧脑筋对待新事物。 — nghĩa là "đừng nên dùng những suy nghĩ cũ để xem xét những sự việc mới.".

Gặp lại 旧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng