仍然
仍然 (phiên âm pinyin: réng rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "còn". 仍然 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他仍然保持着老红军艰苦奋斗的作风。 (anh ấy vẫn giữ lại tác phong phấn đấu gian khổ của người cựu hồng quân.)
Câu ví dụ
他仍然保持着老红军艰苦奋斗的作风。
Phân tích từng chữ
仍—
然—
Câu hỏi thường gặp
仍然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
仍然 có nghĩa là "còn", thuộc loại trạng từ.
仍然 đọc như thế nào?
仍然 phiên âm pinyin là "réng rán".
仍然 thuộc HSK mấy?
仍然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 仍然 như thế nào?
Ví dụ: 他仍然保持着老红军艰苦奋斗的作风。 — nghĩa là "anh ấy vẫn giữ lại tác phong phấn đấu gian khổ của người cựu hồng quân.".
Gặp lại 仍然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng