仓库倉庫 (phồn thể)
仓库 (phiên âm pinyin: cāng kù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kho". Dạng phồn thể viết là 倉庫. 仓库 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: ¯书是人类经验的仓库。 (sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại)
Câu ví dụ
¯书是人类经验的仓库。
Phân tích từng chữ
仓—
库—
Câu hỏi thường gặp
仓库 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
仓库 có nghĩa là "kho", thuộc loại danh từ.
仓库 đọc như thế nào?
仓库 phiên âm pinyin là "cāng kù".
仓库 thuộc HSK mấy?
仓库 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 仓库 như thế nào?
Ví dụ: ¯书是人类经验的仓库。 — nghĩa là "sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại".
Gặp lại 仓库 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng