仔细仔細 (phồn thể)
HSK 4tính từ

仔细 nghĩa là cẩn thận

Pinyin
zǐ xì
Tiếng Anh
careful; attentivefrugal; economicalto be careful; to look out

仔细 (phiên âm pinyin: zǐ xì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cẩn thận". Dạng phồn thể viết là 仔細. 仔细 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 仔细领会文件的精神。 (lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.)

Câu ví dụ

仔细领会文件的精神。

lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

仔细 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

仔细 có nghĩa là "cẩn thận", thuộc loại tính từ.

仔细 đọc như thế nào?

仔细 phiên âm pinyin là "zǐ xì".

仔细 thuộc HSK mấy?

仔细 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 仔细 như thế nào?

Ví dụ: 仔细领会文件的精神。 — nghĩa là "lĩnh hội tỉ mỉ tinh thần của văn kiện.".

Gặp lại 仔细 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng