细致細緻 (phồn thể)
HSK 6tính từ
细致 nghĩa là tỉ mỉ
- Pinyin
- xì zhì
- Tiếng Anh
- careful; meticulous; painstaking; fine and delicate; exquisite
细致 (phiên âm pinyin: xì zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉ mỉ". Dạng phồn thể viết là 細緻. 细致 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工作细致。 (làm việc tinh tế tỉ mỉ.)
Câu ví dụ
工作细致。
Phân tích từng chữ
细—
致—
Câu hỏi thường gặp
细致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
细致 có nghĩa là "tỉ mỉ", thuộc loại tính từ.
细致 đọc như thế nào?
细致 phiên âm pinyin là "xì zhì".
细致 thuộc HSK mấy?
细致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 细致 như thế nào?
Ví dụ: 工作细致。 — nghĩa là "làm việc tinh tế tỉ mỉ.".
Gặp lại 细致 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng