精打细算精打細算 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

精打细算 nghĩa là tính toán tỉ mỉ

Pinyin
jīng dǎ xì suàn
Tiếng Anh
careful calculation and strict budgeting

精打细算 (phiên âm pinyin: jīng dǎ xì suàn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính toán tỉ mỉ". Dạng phồn thể viết là 精打細算. 精打细算 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

精打细算 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精打细算 có nghĩa là "tính toán tỉ mỉ", thuộc loại cụm từ.

精打细算 đọc như thế nào?

精打细算 phiên âm pinyin là "jīng dǎ xì suàn".

精打细算 thuộc HSK mấy?

精打细算 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 精打细算 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng