详细詳細 (phồn thể)
详细 (phiên âm pinyin: xiáng xì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chi tiết". Dạng phồn thể viết là 詳細. 详细 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 道理讲得很详细。 (lý lẽ rất kỹ càng đầy đủ.)
Câu ví dụ
道理讲得很详细。
Phân tích từng chữ
详—
细—
Câu hỏi thường gặp
详细 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
详细 có nghĩa là "chi tiết", thuộc loại tính từ.
详细 đọc như thế nào?
详细 phiên âm pinyin là "xiáng xì".
详细 thuộc HSK mấy?
详细 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 详细 như thế nào?
Ví dụ: 道理讲得很详细。 — nghĩa là "lý lẽ rất kỹ càng đầy đủ.".
Gặp lại 详细 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng