牛仔裤牛仔褲 (phồn thể)

牛仔裤 nghĩa là quần jean

Pinyin
niú zǎi kù
Tiếng Anh
jeans; close-fitting pants

牛仔裤 (phiên âm pinyin: niú zǎi kù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quần jean". Dạng phồn thể viết là 牛仔褲. 牛仔裤 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我喜欢穿舒适的牛仔裤去逛街。 (Tôi thích mặc quần jeans thoải mái để đi mua sắm.)

Giải nghĩa

Quần dài làm từ vải denim, thường có màu xanh.

Câu ví dụ

我喜欢穿舒适的牛仔裤去逛街。

Tôi thích mặc quần jeans thoải mái để đi mua sắm.

Cách dùng chi tiết

牛仔裤 là loại quần làm từ vải denim, rất phổ biến và được ưa chuộng bởi sự bền bỉ và phong cách năng động. Đây là trang phục hàng ngày, dễ phối đồ với nhiều loại áo khác nhau. Nó khác với quần vải thông thường. Hầu hết mọi người đều có ít nhất một chiếc牛仔裤 trong tủ đồ.

Phân tích từng chữ

niúbò, trâu

Từ đồng nghĩa

牛崽裤

Câu hỏi thường gặp

牛仔裤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

牛仔裤 có nghĩa là "quần jean", thuộc loại danh từ. Quần dài làm từ vải denim, thường có màu xanh.

牛仔裤 đọc như thế nào?

牛仔裤 phiên âm pinyin là "niú zǎi kù".

牛仔裤 thuộc HSK mấy?

牛仔裤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 牛仔裤 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢穿舒适的牛仔裤去逛街。 — nghĩa là "Tôi thích mặc quần jeans thoải mái để đi mua sắm.".

Gặp lại 牛仔裤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng