细节細節 (phồn thể)
HSK 5danh từ

细节 nghĩa là chi tiết

Pinyin
xì jié
Tiếng Anh
details; particulars

细节 (phiên âm pinyin: xì jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chi tiết". Dạng phồn thể viết là 細節. 细节 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 只要叙述主要情况,不必谈全部细节。 (Chỉ cần nói những nét chính, không cần kể mọi chi tiết.)

Câu ví dụ

只要叙述主要情况,不必谈全部细节。

Chỉ cần nói những nét chính, không cần kể mọi chi tiết.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

细节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

细节 có nghĩa là "chi tiết", thuộc loại danh từ.

细节 đọc như thế nào?

细节 phiên âm pinyin là "xì jié".

细节 thuộc HSK mấy?

细节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 细节 như thế nào?

Ví dụ: 只要叙述主要情况,不必谈全部细节。 — nghĩa là "Chỉ cần nói những nét chính, không cần kể mọi chi tiết.".

Gặp lại 细节 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng