他 (phiên âm pinyin: tā) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "anh ấy". Âm Hán-Việt của 他 là "tha". 他 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 盖他三间瓦房。 (lợp ba gian nhà ngói; làm ba gian nhà ngói.)
Giải nghĩa
Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới.
Câu ví dụ
盖他三间瓦房。
Cách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ "anh ấy" hoặc "ông ấy". Người bản ngữ dùng nó để thay thế cho tên của một người nam giới đã được nhắc đến hoặc biết rõ. Nó là một từ cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Trung. Cần phân biệt với "她" (tā - cô ấy) và "它" (tā - nó).
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
他 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
他 có nghĩa là "anh ấy", thuộc loại đại từ. Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ nam giới.
他 đọc như thế nào?
他 phiên âm pinyin là "tā", âm Hán-Việt là "tha".
他 thuộc HSK mấy?
他 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 他 như thế nào?
Ví dụ: 盖他三间瓦房。 — nghĩa là "lợp ba gian nhà ngói; làm ba gian nhà ngói.".
Gặp lại 他 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng