他们
他们 (phiên âm pinyin: tā men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Họ". Ví dụ: 他们正在讨论一个非常重要的问题,需要集中注意力。 (Họ đang thảo luận một vấn đề rất quan trọng, cần tập trung sự chú ý.)
Giải nghĩa
Đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều.
Câu ví dụ
他们正在讨论一个非常重要的问题,需要集中注意力。
Cách dùng chi tiết
Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật. Nó tương đương với 'họ' trong tiếng Việt. Khi bạn nói về một nhóm người khác mà không có bạn ở trong đó, hãy dùng '他们'. Nếu nhóm đó có cả nam và nữ, hoặc chỉ toàn nam, ta dùng '他们'. Nếu chỉ toàn nữ, ta dùng '她们'.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
他们 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
他们 có nghĩa là "Họ", thuộc loại đại từ. Đại từ chỉ ngôi thứ ba số nhiều.
他们 đọc như thế nào?
他们 phiên âm pinyin là "tā men".
Đặt câu với 他们 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在讨论一个非常重要的问题,需要集中注意力。 — nghĩa là "Họ đang thảo luận một vấn đề rất quan trọng, cần tập trung sự chú ý.".
Gặp lại 他们 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng