担任擔任 (phồn thể)
HSK 5động từ

担任 nghĩa là đảm nhiệm

Pinyin
dān rèn
Tiếng Anh
to assume office of; to take charge of; to take responsibility

担任 (phiên âm pinyin: dān rèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đảm nhiệm". Dạng phồn thể viết là 擔任. 担任 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 担任运输工作。 (đảm đương công tác vận chuyển)

Câu ví dụ

担任运输工作。

đảm đương công tác vận chuyển

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

担任 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

担任 có nghĩa là "đảm nhiệm", thuộc loại động từ.

担任 đọc như thế nào?

担任 phiên âm pinyin là "dān rèn".

担任 thuộc HSK mấy?

担任 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 担任 như thế nào?

Ví dụ: 担任运输工作。 — nghĩa là "đảm đương công tác vận chuyển".

Gặp lại 担任 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng